freak out

/ˈfrēk-ˌau̇t/
động từ
  • (từ lóng) phát khùng hay làm cho phát khùng
Danh từ
  1. (tiếng lóng ghi ngày tháng) Trải nghiệm tiêu cực hoặc khó chịu với LSD hoặc một loại thuốc gây ảo giác khác.
    (dated slang) A negative or unpleasant experience with LSD or another psychedelic drug.
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Phản ứng với sự tức giận hoặc sợ hãi tột độ, đến mức mất bình tĩnh hoặc cư xử phi lý.
    (informal, intransitive) To react with extreme anger or fear, to the extent that one loses one's composure or behaves irrationally.
    When Peter saw the nail poking up through his foot, he freaked out and started hyperventilating.
    Khi Peter nhìn thấy chiếc đinh chọc vào chân mình, anh ấy hoảng sợ và bắt đầu thở gấp.
  2. (thông tục, ngoại động) Làm ai đó sợ hãi hoặc mất bình tĩnh.
    (informal, transitive) To scare or unnerve someone.
    Don't take off your shirt when working behind the counter. You'll freak the customers out.
    Đừng cởi áo khi làm việc sau quầy. Bạn sẽ khiến khách hàng hoảng sợ.
  3. (thông tục, nội động) Buồn bã hoặc lo lắng; sợ hãi hoặc mất bình tĩnh.
    (informal, intransitive) To be upset or nervous; to be scared or unnerved.
  4. (không chính thức, nội động) Áp dụng một tính cách hoặc ngoại hình độc đáo (đặc biệt là phản văn hóa).
    (informal, intransitive) To adopt an unconventional (especially countercultural) persona or appearance.
🎬 Nghe “freak out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish